血管兒 huyết quản nhi Hán Việt: huyết quản nhi Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 管 (quản) + 兒 (nhi)Hán Việthuyết quản nhiCấu tạo血 + 管 + 兒 · huyết + quản + nhi nghĩa thành phần: huyết + quản + nhi Nghĩa EngCihui 血管兒 uèguǎnr ►See xuèguǎn