血紅素

xuè hóng sù huyết hồng tố

Hán Việt: huyết hồng tố · Pinyin: xuè hóng sù

Tổng quan

hemoglobin

Cấu tạo: (huyết) + (hồng) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hemoglobin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紅血球內的帶氧色素。自骨髓的紅血球母細胞中形成後併入紅血球中。也稱為「血色素」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种含铁的卟啉化合物。是血红蛋白的重要成分。不溶于水,易溶于氨和二甲胺等。作为血红蛋白和某些氧化还原酶的辅基,参与生物体中氧的传递和氧化还原作用。

Eng

  • CC-CEDICT (biochemistry) heme|(Tw) hemoglobin
  • Cihui (biochemistry) heme; (Tw) hemoglobin