血絲兒 huyết ti nhi Hán Việt: huyết ti nhi Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 絲 (ti) + 兒 (nhi)Hán Việthuyết ti nhiCấu tạo血 + 絲 + 兒 · huyết + ti + nhi nghĩa thành phần: huyết + ti + nhi Nghĩa EngCihui 血絲兒 uèsīr 1. detectable traces of blood (in sputum/etc.) in silky/fibrous form 2. bloodshot vein 3. flecks of blood