血统簿

huyết thống bộ

Hán Việt: huyết thống bộ

Tổng quan

Cấu tạo: 血 (huyết) + 統 (thống) + 簿 (bộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

血统论 · 血統 · 血統工人 · 血统 · 血统工人 · 血统优良的 · 血统明白的 · 血统证书