血衚衕 xuè hú tòng · huyết hồ đồng Hán Việt: huyết hồ đồng · Pinyin: xuè hú tòng Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 衚 (hồ) + 衕 (đồng)Pinyinxuè hú tòngHán Việthuyết hồ đồngCấu tạo血 + 衚 + 衕 · huyết + hồ + đồng nghĩa thành phần: huyết + hồ + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"血胡同"。