血腥味

huyết tinh vị

Hán Việt: huyết tinh vị

Tổng quan

mùi máu tươi

Cấu tạo: (huyết) + (tinh) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùi máu tươi

Eng

  • Cihui 血腥味 iěxīngwèi ►See xuèxīngwèi