血腥氣 huyết tinh khí Hán Việt: huyết tinh khí Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 腥 (tinh) + 氣 (khí)Hán Việthuyết tinh khíCấu tạo血 + 腥 + 氣 · huyết + tinh + khí nghĩa thành phần: huyết + tinh + khí Nghĩa EngCihui 血腥氣 iěxīngqì n. 1. smell of blood 2. image of violence