血色黃昏 xiě sè huáng hūn · huyết sắc hoàng hôn Hán Việt: huyết sắc hoàng hôn · Pinyin: xiě sè huáng hūn Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 色 (sắc) + 黃 (hoàng) + 昏 (hôn)Pinyinxiě sè huáng hūnHán Việthuyết sắc hoàng hônCấu tạo血 + 色 + 黃 + 昏 · huyết + sắc + hoàng + hôn nghĩa thành phần: huyết + sắc + hoàng + hôn