血銅蛋白 huyết đồng đản bạch Hán Việt: huyết đồng đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 銅 (đồng) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việthuyết đồng đản bạchCấu tạo血 + 銅 + 蛋 + 白 · huyết + đồng + đản + bạch nghĩa thành phần: huyết + đồng + đản + bạch