血鐵素 huyết thiết tố Hán Việt: huyết thiết tố Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 鐵 (thiết) + 素 (tố)Hán Việthuyết thiết tốCấu tạo血 + 鐵 + 素 · huyết + thiết + tố nghĩa thành phần: huyết + thiết + tố