血鈣質 huyết cái chất Hán Việt: huyết cái chất Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 鈣 (cái) + 質 (chất)Hán Việthuyết cái chấtCấu tạo血 + 鈣 + 質 · huyết + cái + chất nghĩa thành phần: huyết + cái + chất Nghĩa EngCihui 血鈣質 iěgàizhì n. blood calcium