血鑽石 xuè zuān shí · huyết toản thạch Hán Việt: huyết toản thạch · Pinyin: xuè zuān shí Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 鑽 (toản) + 石 (thạch)Pinyinxuè zuān shíHán Việthuyết toản thạchCấu tạo血 + 鑽 + 石 · huyết + toản + thạch nghĩa thành phần: huyết + toản + thạch