血風肉雨
huyết phong nhục vũ
Hán Việt: huyết phong nhục vũ · Pinyin: xuè fēng ròu yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容剧烈残酷的屠杀或性格刚强。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容剧烈残酷的搏斗或屠杀。 2.形容性格﹑精神勇武强毅。
Hán Việt: huyết phong nhục vũ · Pinyin: xuè fēng ròu yǔ