釁發蕭牆
hấn phát tiêu tường
Hán Việt: hấn phát tiêu tường · Pinyin: xìn fā xiāo qiáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衅:缝隙,引申为争端,事端。萧墙:古代宫室内当门的小墙,引申为内部。比喻事端或灾祸发生在内部。
- Tân Hoa Tự Điển 衅缝隙,引申为争端,事端。萧墙古代宫室内当门的小墙,引申为内部。比喻事端或灾祸发生在内部。