釁聞罕漫 xìn wén hǎn màn · hấn văn hãn mạn Hán Việt: hấn văn hãn mạn · Pinyin: xìn wén hǎn màn Tổng quan Cấu tạo: 釁 (hấn) + 聞 (văn) + 罕 (hãn) + 漫 (mạn)Pinyinxìn wén hǎn mànHán Việthấn văn hãn mạnCấu tạo釁 + 聞 + 罕 + 漫 · hấn + văn + hãn + mạn nghĩa thành phần: hấn + văn + hãn + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不明貌。Tân Hoa Tự Điển 1.不明貌。