衆人役役 zhòng rén yì yì · chúng nhân dịch dịch Hán Việt: chúng nhân dịch dịch · Pinyin: zhòng rén yì yì Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 人 (nhân) + 役 (dịch) + 役 (dịch)Pinyinzhòng rén yì yìHán Việtchúng nhân dịch dịchCấu tạo衆 + 人 + 役 + 役 · chúng + nhân + dịch + dịch nghĩa thành phần: chúng + nhân + dịch + dịch