衆人昭昭 zhòng rén zhāo zhāo · chúng nhân chiêu chiêu Hán Việt: chúng nhân chiêu chiêu · Pinyin: zhòng rén zhāo zhāo Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 人 (nhân) + 昭 (chiêu) + 昭 (chiêu)Pinyinzhòng rén zhāo zhāoHán Việtchúng nhân chiêu chiêuCấu tạo衆 + 人 + 昭 + 昭 · chúng + nhân + chiêu + chiêu nghĩa thành phần: chúng + nhân + chiêu + chiêu