衆同分 zhòng tóng fēn · chúng đồng phân Hán Việt: chúng đồng phân · Pinyin: zhòng tóng fēn Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 同 (đồng) + 分 (phân)Pinyinzhòng tóng fēnHán Việtchúng đồng phânCấu tạo衆 + 同 + 分 · chúng + đồng + phân nghĩa thành phần: chúng + đồng + phân