衆犬吠聲 zhòng quǎn fèi shēng · chúng khuyển phệ thanh Hán Việt: chúng khuyển phệ thanh · Pinyin: zhòng quǎn fèi shēng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 犬 (khuyển) + 吠 (phệ) + 聲 (thanh)Pinyinzhòng quǎn fèi shēngHán Việtchúng khuyển phệ thanhCấu tạo衆 + 犬 + 吠 + 聲 · chúng + khuyển + phệ + thanh nghĩa thành phần: chúng + khuyển + phệ + thanh