衆議紛紜 zhòng yì fēn yún · chúng nghị phân vân Hán Việt: chúng nghị phân vân · Pinyin: zhòng yì fēn yún Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 議 (nghị) + 紛 (phân) + 紜 (vân)Pinyinzhòng yì fēn yúnHán Việtchúng nghị phân vânCấu tạo衆 + 議 + 紛 + 紜 · chúng + nghị + phân + vân nghĩa thành phần: chúng + nghị + phân + vân Nghĩa EngCihui 眾議紛紜 hòngyìfēnyún f.e. opinions differ