行不動 xíng bù dòng · hành bất động Hán Việt: hành bất động · Pinyin: xíng bù dòng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 不 (bất) + 動 (động)Pinyinxíng bù dòngHán Việthành bất độngCấu tạo行 + 不 + 動 · hành + bất + động nghĩa thành phần: hành + bất + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 动不动。表示很容易发生某种行动。Tân Hoa Tự Điển 1.动不动。表示很容易发生某种行动。