行不去
hành bất khứ
Hán Việt: hành bất khứ · Pinyin: xíng bù qù
Tổng quan
không thể được
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể được
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行不通。
- Tân Hoa Tự Điển 1.行不通。
Eng
- Cihui 行不去 íngbuqù f.e. <topo.> It won't do. Impossible.