行不開 hành bất khai Hán Việt: hành bất khai Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 不 (bất) + 開 (khai)Hán Việthành bất khaiCấu tạo行 + 不 + 開 · hành + bất + khai nghĩa thành phần: hành + bất + khai Nghĩa EngCihui 行不開 íngbukāi* r.v. can't be carried out (of a policy/etc.)