行不退
hành bất thối
Hán Việt: hành bất thối
Tổng quan
hạnh bất thoái (術語)三不退或四不退之一。永不退失菩薩大行之位也。配之於菩薩之階位有多說。見不退條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui hạnh bất thoái (術語)三不退或四不退之一。永不退失菩薩大行之位也。配之於菩薩之階位有多說。見不退條。☸
Hán Việt: hành bất thối
hạnh bất thoái (術語)三不退或四不退之一。永不退失菩薩大行之位也。配之於菩薩之階位有多說。見不退條。☸