行爲犯

hành vi phạm

Hán Việt: hành vi phạm

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (vi) + (phạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行為犯 íngwéifàn n. criminal caught in the act M:ge/¹míng/²wèi