行樂圖

xíng lè tú hành nhạc đồ

Hán Việt: hành nhạc đồ · Pinyin: xíng lè tú

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (nhạc) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓作游玩消遣状的人像图画,或径指肖像画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓作游玩消遣状的人像图画,或径指肖像画。

Eng

  • Cihui 行樂圖 ínglètú n. <art> life portrait M:¹⁰fú/¹zhāng