行書廚 xíng shū chú · hành thư trù Hán Việt: hành thư trù · Pinyin: xíng shū chú Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 書 (thư) + 廚 (trù)Pinyinxíng shū chúHán Việthành thư trùCấu tạo行 + 書 + 廚 · hành + thư + trù nghĩa thành phần: hành + thư + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言活的书柜子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言活的书柜子。