行事曆

xíng shì lì hành sự lịch

Hán Việt: hành sự lịch · Pinyin: xíng shì lì

Tổng quan

lịch | lịch trình

Cấu tạo: (hành) + (sự) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch | lịch trình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 預先擬訂的活動日程表,作為未來行事的依據。

Eng

  • CC-CEDICT calendar|schedule
  • Cihui calendar; schedule