行事曆

xíng shì lìhành sự lịch

Hán Việt: hành sự lịch · Pinyin: xíng shì lì

Tổng quan

lịch

新华 · Tân Hoa Đại lục

預先擬訂的活動日程表,作為未來行事的依據。

Cấu tạo: 行 (hành) + 事 (sự) + 曆 (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lịch
  • Google Alex v6 lịch trình
  • Biên soạn calendar

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 預先擬訂的活動日程表,作為未來行事的依據。

Eng

  • Cihui calendar; schedule

Từ liên quan

Gần nghĩa

行事鈔 · 行事 · 行事會正記 · 行事官 · 行事举例 · 行事功能 · 行事动词 · 行事句子