行人彭彭

hành nhân bành bành

Hán Việt: hành nhân bành bành

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 人 (nhân) + 彭 (bành) + 彭 (bành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đám đông
  • Biên soạn a great congregation of people

Eng

  • Cihui 行人彭彭 íngrénpéngpéng f.e. a great congregation of people
  • Tần suất từ f.e. a great congregation of people

Từ liên quan

Gần nghĩa

行人事 · 行人径 · 行人情 · 行人稀少的 · 行人穿越道 · 行人保护 · 行人天桥 · 行人情儿