行人彭彭 hành nhân bành bành Hán Việt: hành nhân bành bành Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 人 (nhân) + 彭 (bành) + 彭 (bành)Hán Việthành nhân bành bànhCấu tạo行 + 人 + 彭 + 彭 · hành + nhân + bành + bành nghĩa thành phần: hành + nhân + bành + bành Nghĩa EngCihui 行人彭彭 íngrénpéngpéng f.e. a great congregation of people