行人的

xíngrén dehành nhân đích

Hán Việt: hành nhân đích · Pinyin: xíngrén de

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 人 (nhân) + 的 (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pedestrian

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的胃 · 人的脚 · 行人事 · 行人径 · 行人情 · 人的皮肤 · 行人 · 行人稀少的