行人道
hành nhân đạo
Hán Việt: hành nhân đạo · Pinyin: xíng rén dào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即人行道。大道两旁的人行便道。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即人行道。大道两旁的人行便道。
Eng
- Cihui 行人道 íngréndào n. sidewalks of a street M:¹tiáo