行其素 xíng qí sù · hành kì tố Hán Việt: hành kì tố · Pinyin: xíng qí sù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 其 (kì) + 素 (tố)Pinyinxíng qí sùHán Việthành kì tốCấu tạo行 + 其 + 素 · hành + kì + tố nghĩa thành phần: hành + kì + tố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「我行我素」。見「我行我素」條。