行其素

xíng qí sù hành kì tố

Hán Việt: hành kì tố · Pinyin: xíng qí sù

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (kì) + (tố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「我行我素」。見「我行我素」條。