行軍囊 hành quân nang Hán Việt: hành quân nang Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 軍 (quân) + 囊 (nang)Hán Việthành quân nangCấu tạo行 + 軍 + 囊 · hành + quân + nang nghĩa thành phần: hành + quân + nang Nghĩa EngCihui 行軍囊 íngjūnnáng n. sleeping bag M:²zhī