行军囊 hành quân nang Hán Việt: hành quân nang Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 軍 (quân) + 囊 (nang)Hán Việthành quân nangTừ loạidanhCấu tạo行 + 軍 + 囊 · hành + quân + nang nghĩa thành phần: hành + quân + nang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 túi ngủBiên soạn sleeping bag M:²zhīEngCihui 行軍囊 íngjūnnáng n. sleeping bag M:²zhī Từ liên quan Gần nghĩa行军床 · 行军礼 · 行軍蟲 · 行军 · 行军路线 · 行軍 · 行军中 · 行军壶