行军壶

hành quân hồ

Hán Việt: hành quân hồ

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 軍 (quân) + 壺 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bi đông
  • Biên soạn canteen M:²zhī/¹bǎ

Eng

  • Cihui 行軍壺 íngjūnhú n. canteen M:²zhī/¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

行军床 · 行军礼 · 行軍蟲 · 行军 · 行军路线 · 行軍 · 行军中 · 行军囊