行軍竈

xíng jūn zào hành quân táo

Hán Việt: hành quân táo · Pinyin: xíng jūn zào

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (quân) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 部队在战场或野外训练时临时搭建的小型炉灶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.部队在战场或野外训练时临时搭建的小型炉灶。

Eng

  • Cihui 行軍灶 íngjūnzào n. field kitchen M:⁴zuò