行军灶
hành quân táo
Hán Việt: hành quân táo · Pinyin: xíng jūn zào
Tổng quan
1.部队在战场或野外训练时临时搭建的小型炉灶。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bếp dã chiến
- Biên soạn field kitchen M:⁴zuò
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.部队在战场或野外训练时临时搭建的小型炉灶。
Eng
- Cihui 行軍灶 íngjūnzào n. field kitchen M:⁴zuò
- Tần suất từ n. field kitchen M:⁴zuò