行列式

háng liè shì hành liệt thức

Hán Việt: hành liệt thức · Pinyin: háng liè shì

Tổng quan

định thức (toán học)

Cấu tạo: (hành) + (liệt) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định thức (toán học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種數學程式。由n行n列的數字所組成,利用行列式可解聯立方程式。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将n2个元素a﹊j(i,j=1,2,…,n)排成n行、n列的方阵,两边加上一条竖线,即符号a11…a1nⅰⅰ璦﹏1…a﹏n称为一个n阶行列式。它表示n!个乘积项的代数和,其中每一项为不同行、不同列上n个元素的乘积,并添上适当的正负号。行列式是为求n元线性方程组的解而引入的。

Eng

  • CC-CEDICT determinant (math.)
  • Cihui determinant (math.)

ja

  • JMdict determinant