行動些 xíng dòng xiē · hành động ta Hán Việt: hành động ta · Pinyin: xíng dòng xiē Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 些 (ta)Pinyinxíng dòng xiēHán Việthành động taCấu tạo行 + 動 + 些 · hành + động + ta nghĩa thành phần: hành + động + ta Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言动作快些。表示催促。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言动作快些。表示催促。