行動日 xíng dòng rì · hành động nhật Hán Việt: hành động nhật · Pinyin: xíng dòng rì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 日 (nhật)Pinyinxíng dòng rìHán Việthành động nhậtCấu tạo行 + 動 + 日 · hành + động + nhật nghĩa thành phần: hành + động + nhật