行動者 xíng dòng zhě · hành động giả Hán Việt: hành động giả · Pinyin: xíng dòng zhě Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 者 (giả)Pinyinxíng dòng zhěHán Việthành động giảCấu tạo行 + 動 + 者 · hành + động + giả nghĩa thành phần: hành + động + giả