行醫天下

hành y thiên hạ

Hán Việt: hành y thiên hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (y) + (thiên) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行醫天下 íngyītiānxià v.p. travel around practicing medicine