行醫執照 xíng yī zhí zhào · hành y chấp chiếu Hán Việt: hành y chấp chiếu · Pinyin: xíng yī zhí zhào Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 醫 (y) + 執 (chấp) + 照 (chiếu)Pinyinxíng yī zhí zhàoHán Việthành y chấp chiếuCấu tạo行 + 醫 + 執 + 照 · hành + y + chấp + chiếu nghĩa thành phần: hành + y + chấp + chiếu