行醫濟世 hành y tể thế Hán Việt: hành y tể thế Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 醫 (y) + 濟 (tể) + 世 (thế)Hán Việthành y tể thếCấu tạo行 + 醫 + 濟 + 世 · hành + y + tể + thế nghĩa thành phần: hành + y + tể + thế Nghĩa EngCihui 行醫濟世 íngyījìshì f.e. practice medicine to save people