行善人

hành thiện nhân

Hán Việt: hành thiện nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (thiện) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行善人 íngshànrén n. philanthropist; charitable person M:ge/¹míng/²wèi