行大禮

hành đại lễ

Hán Việt: hành đại lễ

Tổng quan

hành đại lễ

Cấu tạo: (hành) + (đại) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành đại lễ

Eng

  • Cihui 行大禮 íng dàlǐ v.o. pay the highest respect by kowtowing