行好兒 hành hảo nhi Hán Việt: hành hảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 好 (hảo) + 兒 (nhi)Hán Việthành hảo nhiCấu tạo行 + 好 + 兒 · hành + hảo + nhi nghĩa thành phần: hành + hảo + nhi Nghĩa EngCihui 行好兒 ínghǎor ►See xínghǎo