行家子 hành gia tử Hán Việt: hành gia tử Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 家 (gia) + 子 (tử)Hán Việthành gia tửTừ loạidanhCấu tạo行 + 家 + 子 · hành + gia + tử nghĩa thành phần: hành + gia + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người trong nghềBiên soạn ►See hángjiāEngCihui 行家子 ángjiāzi ►See hángjiā Từ liên quan Gần nghĩa行家里手 · 家子 · 行家 · 行家意味的 · 行家話 · 行家话 · 行家生活