行家子 hành gia tử Hán Việt: hành gia tử Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 家 (gia) + 子 (tử)Hán Việthành gia tửCấu tạo行 + 家 + 子 · hành + gia + tử nghĩa thành phần: hành + gia + tử Nghĩa EngCihui 行家子 ángjiāzi ►See hángjiā