行尸视肉 xíng shī shì ròu · hành thi thị nhục Hán Việt: hành thi thị nhục · Pinyin: xíng shī shì ròu Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 尸 (thi) + 视 (thị) + 肉 (nhục)Pinyinxíng shī shì ròuHán Việthành thi thị nhụcCấu tạo行 + 尸 + 视 + 肉 · hành + thi + thị + nhục nghĩa thành phần: hành + thi + thị + nhục