行峻言厲 xíng jùn yán lì · hành tuấn ngôn lệ Hán Việt: hành tuấn ngôn lệ · Pinyin: xíng jùn yán lì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 峻 (tuấn) + 言 (ngôn) + 厲 (lệ)Pinyinxíng jùn yán lìHán Việthành tuấn ngôn lệCấu tạo行 + 峻 + 言 + 厲 · hành + tuấn + ngôn + lệ nghĩa thành phần: hành + tuấn + ngôn + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行:行为;峻:严厉。指一个人的行为和言语都非常严厉。