行己有恥 xíng jǐ yǒu chǐ · hành kỉ hữu sỉ Hán Việt: hành kỉ hữu sỉ · Pinyin: xíng jǐ yǒu chǐ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 己 (kỉ) + 有 (hữu) + 恥 (sỉ)Pinyinxíng jǐ yǒu chǐHán Việthành kỉ hữu sỉCấu tạo行 + 己 + 有 + 恥 · hành + kỉ + hữu + sỉ nghĩa thành phần: hành + kỉ + hữu + sỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一个人行事,凡自己认为可耻的就不去做。