行式项目 hành thức hạng mục Hán Việt: hành thức hạng mục Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 式 (thức) + 項 (hạng) + 目 (mục)Hán Việthành thức hạng mụcTừ loạidanhCấu tạo行 + 式 + 項 + 目 · hành + thức + hạng + mục nghĩa thành phần: hành + thức + hạng + mục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khoản mụcBiên soạn line itemEngCihui 行式項目 ángshì xiàngmù n. line itemTần suất từ n. line item Từ liên quan Gần nghĩa项目符号 · 项目管理 · 行式打印机 · 项目单 · 项目分析 · 项目协议 · 项目名称 · 项目审批