行式項目 hành thức hạng mục Hán Việt: hành thức hạng mục Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 式 (thức) + 項 (hạng) + 目 (mục)Hán Việthành thức hạng mụcCấu tạo行 + 式 + 項 + 目 · hành + thức + hạng + mục nghĩa thành phần: hành + thức + hạng + mục Nghĩa EngCihui 行式項目 ángshì xiàngmù n. line item